Toyota Vios 1.5E-MT số sàn là sự lựa chọn kinh tế hàng đầu dành cho khách hàng mua xe chạy dịch vụ vận tải hoặc các gia đình mua xe lần đầu ưu tiên tối ưu chi phí đầu tư ban đầu.
Mặc dù là bản tiêu chuẩn, xe vẫn sở hữu diện mạo lịch lãm với cụm đèn LED bóng chiếu, ghế bọc da công nghiệp sạch sẽ, màn hình giải trí cảm ứng 7 inch và camera lùi chính hãng.
Bảng giá và Màu xe
Dưới đây bảng giá Niêm yết đã bao gồm VAT phiên bản Vios MT số sàn mới nhất. Kèm bảng Dự tính tham khảo các chi phí đăng ký, hoàn thiện để ra giá lăn bánh.
Các ưu đãi, khuyến mại thay thay đổi theo từng thời điểm, chi phí đăng ký không nằm trong chính sách bán hàng của Đại lý Toyota.
| Giá niêm yết (đã gồm VAT) | 458.000.000 đ |
|---|---|
| Lệ phí trước bạ (12%) | 54.960.000 đ |
| Phí cấp biển số | 20.000.000 đ |
| Phí sử dụng đường bộ (1 năm) | 1.560.000 đ |
| Phí đăng kiểm | 140.000 đ |
| Bảo hiểm TNDS bắt buộc (1 năm) | 480.700 đ |
| Tổng lăn bánh tạm tính | 535.140.700 đ |
Chưa gồm bảo hiểm thân vỏ, phụ kiện và ưu đãi (nếu có). Giá niêm yết đã gồm VAT. Chi phí lăn bánh là tạm tính để tham khảo, chưa trừ ưu đãi và có thể thay đổi theo quy định, thời điểm và màu xe. Vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính thức.
5 Màu xe lựa chọn đa dạng
Thông số kỹ thuật chi tiết phiên bản Vios MT
Số sàn 1.5 E MT khác biệt ở vận hành cùng trang bị tiện nghi so với 2 phiên bản số tự động, dưới đây chi tiết từng Thông số:
| Kích thước & Trọng lượng | |
|---|---|
| Số chỗ ngồi | 5 chỗ |
| Kiểu dáng | Sedan hạng B |
| Kích thước tổng thể (D x R x C) | 4425 x 1730 x 1475 mm |
| Kích thước khoang nội thất (D x R x C) | 1895 x 1420 x 1205 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2550 mm |
| Chiều rộng cơ sở (Trước / Sau) | 1475 / 1460 mm |
| Khoảng sáng gầm xe | 133 mm |
| Bán kính vòng quay tối thiểu | 5.1 m |
| Trọng lượng bản thân | 1035 kg |
| Trọng lượng toàn tải | 1500 kg |
| Dung tích bình nhiên liệu | 42 Lít |
| Dung tích khoang hành lý | 506 Lít |
| Động cơ & Vận hành | |
| Mã động cơ | 2NR-FE (1.5L) |
| Loại động cơ | Xăng, 4 xilanh thẳng hàng, 16 van DOHC, Dual VVT-i |
| Dung tích công tác | 1496 cc |
| Công suất tối đa | 106 Hp (79 kW) @ 6000 vòng/phút |
| Mô-men xoắn tối đa | 140 Nm @ 4200 vòng/phút |
| Hệ thống nhiên liệu | Phun xăng điện tử |
| Hộp số | Số sàn 5 cấp (5MT) |
| Hệ dẫn động | Dẫn động cầu trước (FWD) |
| Hệ thống treo (Trước / Sau) | Độc lập MacPherson / Dầm xoắn |
| Hệ thống phanh (Trước / Sau) | Đĩa tản nhiệt / Đĩa đặc |
| Hệ thống trợ lực lái | Trợ lực điện (EPS) |
| Vành & Lốp xe | Mâm đúc hợp kim 15 inch (185/60R15) |
| Tiêu thụ nhiên liệu Trong đô thị | 7.78 L/100km |
| Tiêu thụ nhiên liệu Ngoài đô thị | 4.84 L/100km |
| Tiêu thụ nhiên liệu Kết hợp | 5.92 L/100km |
| Ngoại thất | |
| Cụm đèn trước | LED Dạng bóng chiếu (Projector) |
| Hệ thống điều khiển đèn tự động | Có (Tự động bật/tắt & Nhắc nhở sáng đèn) |
| Đèn chiếu sáng ban ngày (DRL) | Không |
| Đèn vị trí / Đèn phanh thứ 3 | LED / LED đặt trên cao |
| Cụm đèn sau | LED Dạng bóng chiếu |
| Gương chiếu hậu ngoài | Chỉnh điện, gập điện, tích hợp đèn báo rẽ, sơn cùng màu thân xe |
| Gạt mưa | Gián đoạn điều chỉnh thời gian |
| Sấy kính sau | Có |
| Ăn-ten | Vây cá cá tính |
| Nội thất & Tiện nghi | |
| Tay lái (Vô-lăng) | Bọc urethan, chỉnh tay 2 hướng, tích hợp nút bấm điều khiển âm thanh |
| Gương chiếu hậu trong | 2 chế độ ngày/đêm (Chỉnh cơ) |
| Cụm đồng hồ trung tâm | Analog sắc nét |
| Chất liệu ghế | Bọc da công nghiệp / Simili cao cấp |
| Ghế trước | Ghế lái chỉnh tay 6 hướng, ghế phụ chỉnh tay 4 hướng |
| Hàng ghế sau | Gập 60:40 linh hoạt, có bệ tỳ tay trung tâm tích hợp khay để cốc |
| Cửa kính điều khiển điện | Có (Tự động lên/xuống & chống kẹt vị trí ghế lái) |
| Hệ thống điều hòa | Chỉnh cơ êm ái |
| Màn hình giải trí | Màn hình cảm ứng 7 inch |
| Kết nối ngoại vi | Apple CarPlay, Android Auto, USB, Bluetooth |
| Hệ thống âm thanh | 4 loa |
| Nút bấm khởi động & Chìa khóa thông minh | Chìa khóa cơ (Mở khóa từ xa) |
| Hệ thống An toàn | |
| Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) | Có |
| Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | Có |
| Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD) | Có |
| Hệ thống cân bằng điện tử (VSC) | Có |
| Hệ thống kiểm soát lực kéo (TRC) | Có |
| Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC) | Có |
| Đèn báo phanh khẩn cấp (EBS) | Có |
| Camera lùi | Có |
| Cảm biến hỗ trợ đỗ xe | 2 Cảm biến sau |
| Số lượng túi khí | 3 túi khí (Người lái, hành khách phía trước, túi khí đầu gối người lái) |
| Khung xe GOA / Dây đai an toàn | Có / Dây đai 3 điểm cho tất cả 5 vị trí ghế |
Nội thất thực dụng
Khoang cabin của Toyota Vios 1.5E-MT được thiết kế theo hướng tối giản, thực dụng và đề cao độ bền bỉ trong quá trình sử dụng hàng ngày.
Xe sở hữu không gian ghế ngồi bọc da công nghiệp/simili cao cấp màu đen sạch sẽ, dễ dàng vệ sinh — rất phù hợp cho nhu cầu di chuyển gia đình hoặc kinh doanh vận tải. Ghế lái hỗ trợ chỉnh tay 6 hướng linh hoạt, kết hợp cùng màn hình giải trí cảm ứng 7 inch hỗ trợ kết nối Apple CarPlay/Android Auto, hệ thống điều hòa làm lạnh sâu và hệ thống âm thanh 4 loa đáp ứng trọn vẹn nhu cầu tiện ích cơ bản.
Vận hành và an toàn
Phiên bản 1.5E-MT mang lại cảm giác lái chủ động, chân thật nhờ hộp số sàn 5 cấp kết hợp động cơ 1.5L Dual VVT-i.
Xe trang bị hệ thống an toàn cốt lõi đáng tin cậy bao gồm 3 túi khí, phanh ABS/EBD/BA, cân bằng điện tử (VSC), kiểm soát lực kéo (TRC), hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC) và 2 cảm biến lùi phía sau.
































