Giá xe Toyota Fortuner 2026

3 phiên bản · Giá niêm yết từ 1 tỷ 155 triệu · Cập nhật 10/2026

Lăn bánh tại

Toyota Fortuner máy xăng nhập khẩu nguyên chiếc là dòng SUV 7 chỗ cỡ trung mang tính biểu tượng, chinh phục người dùng bởi thiết kế bề thế, độ bền bỉ vượt thời gian và khả năng vận hành êm ái, cách âm vượt trội.

Sở hữu khung gầm kiên cố, khoảng sáng gầm xe 279 mm ấn tượng cùng động cơ xăng 2.7L mượt mà, Fortuner là sự lựa chọn đẳng cấp hoàn hảo cho nhu cầu di chuyển gia đình, hội họp thương gia cũng như chinh phục mọi địa hình phức tạp.

Thông số kỹ thuật

Thông số 3 phiên bản Fortuner hiện tại đang bán tại Việt Nam.

Bảng thông số kỹ thuật so sánh Toyota Fortuner Máy Xăng
Thông số / Tiêu chí Fortuner 2.7AT 4×2 Legender 2.7AT 4×2 Legender 2.7AT 4×4
Kích thước & Trọng lượng
Số chỗ ngồi / Kiểu dáng 07 chỗ ngồi / SUV cỡ trung (Sport Utility Vehicle)
Xuất xứ Nhập khẩu nguyên chiếc từ Indonesia
Kích thước tổng thể (D x R x C) 4795 x 1855 x 1835 mm
Chiều dài cơ sở 2745 mm
Khoảng sáng gầm xe 279 mm (Hàng đầu phân khúc)
Bán kính vòng quay tối thiểu 5.8 m
Dung tích bình nhiên liệu 80 Lít
Mâm & Lốp xe Hợp kim 18 inch (265/60R18) Hợp kim phay 2 màu Legender 18 inch (265/60R18)
Động cơ & Vận hành
Loại động cơ 2TR-FE (2.7L), Xăng, 4 xy-lanh thẳng hàng, 16 van DOHC, Dual VVT-i
Dung tích công tác 2694 cc
Công suất tối đa 164 mã lực (122 kW) @ 5200 vòng/phút
Mô-men xoắn tối đa 245 Nm @ 4000 vòng/phút
Hộp số Tự động 6 cấp (6AT) có lẫy chuyển số vô-lăng
Hệ thống dẫn động Dẫn động cầu sau (RWD) Dẫn động 2 cầu (4WD) gài cầu điện tử
Chế độ lái 3 chế độ (Eco / Normal / Power)
Trang bị Tiện nghi & An toàn
Cụm đèn chiếu sáng trước LED Dạng bóng chiếu Full-LED Legender kép sắc sảo
Âm thanh 6 loa tiêu chuẩn 11 loa JBL cao cấp
Mở cốp rảnh tay (Kick Active) Cốp điện Cốp điện tích hợp cảm biến đá cốp
Camera quan sát Camera lùi sắc nét Camera toàn cảnh 360 độ (PVM)
Cảnh báo điểm mù (BSM) & RCTA Có Có trang bị nâng cao
Số túi khí 7 Túi khí an toàn toàn diện

Bảng giá và Giá lăn bánh

Giá niêm yết (đã gồm VAT)1.155.000.000 đ
Lệ phí trước bạ (12%)138.600.000 đ
Phí cấp biển số20.000.000 đ
Phí sử dụng đường bộ (1 năm)1.560.000 đ
Phí đăng kiểm140.000 đ
Bảo hiểm TNDS bắt buộc (1 năm)873.400 đ
Tổng lăn bánh tạm tính1.316.173.400 đ

Chưa gồm bảo hiểm thân vỏ, phụ kiện và ưu đãi (nếu có). Giá niêm yết đã gồm VAT. Chi phí lăn bánh là tạm tính để tham khảo, chưa trừ ưu đãi và có thể thay đổi theo quy định, thời điểm và màu xe. Vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính thức.

Ngoại thất và Màu xe

Fortuner thu hút mọi ánh nhìn bởi phong cách SUV đích thực với bộ lưới tản nhiệt sơn tối màu uy nghi, kết hợp cụm đèn chiếu sáng Full-LED hiện đại sắc sảo.

Thân xe nổi bật với các đường dập nổi mạnh mẽ, mâm xe hợp kim 18 inch phay 2 màu cá tính (trên các bản Legender) cùng cụm đèn hậu LED vút dài tinh tế, mang đến diện mạo thời thượng, nam tính và đầy kiêu hãnh.

4 màu xe Phổ thông được nhiều người lựa chọn nhất: Bạc, trắng, đen, vàng cát:

Nội thất Fortuner

Khoang cabin của Toyota Fortuner mở ra không gian 7 chỗ rộng rãi chuẩn phong cách thương gia.

Toàn bộ ghế ngồi bọc da cao cấp với ghế lái và ghế phụ chỉnh điện 8 hướng. Xe trang bị bảng đồng hồ Optitron kết hợp màn hình TFT 4.2 inch, màn hình giải trí trung tâm 8 inch hỗ trợ Apple CarPlay/Android Auto, hệ thống điều hòa tự động 2 vùng làm lạnh sâu, cùng mở cốp rảnh tay (Kick Active) tiện lợi.

Vận hành và An toàn

Cả 3 phiên bản đều sử dụng khối động cơ xăng 2TR-FE (2.7L) Dual VVT-i sản sinh công suất 164 mã lực, đi kèm hộp số tự động 6 cấp mượt mà. Hệ thống treo tay đòn kép phía trước và liên kết 4 điểm phía sau mang lại khả năng dập tắt dao động cực tốt.

Về an toàn, Fortuner trang bị trọn bộ 7 túi khí, camera toàn cảnh 360 độ (bản Legender), Cảnh báo điểm mù (BSM), Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi (RCTA) cùng các hệ thống cân bằng điện tử VSC, HAC, TRC hiện đại.

So sánh giá lăn bánh các bản Fortuner và xe cùng tầm giá

Lăn bánh tại
Phiên bảnNiêm yếtLăn bánh Hà NộiChênh lệchGóp tháng đầu
Các phiên bản Toyota Fortuner
Toyota Fortuner 2.7AT 4X21.155.000.000 đ1.316.173.400 đĐang xem~15,4 triệu
Toyota Fortuner Legender 2.7AT 4×21.290.000.000 đ1.467.373.400 đ+151,2 triệu~17,1 triệu
Toyota Fortuner Legender 2.7AT 4×41.395.000.000 đ1.584.973.400 đ+268,8 triệu~18,5 triệu
Xe Toyota cùng tầm giá
Toyota Camry HEV Premium1.320.000.000 đ1.500.580.700 đ+184,4 triệu~17,5 triệu

Chênh lệch so với Toyota Fortuner 2.7AT 4X2, tính trên tổng lăn bánh tạm tính. Góp tháng đầu: trả trước 30%, vay 7 năm (tham khảo).

Ngọc Hà – Tư vấn bán hàng Toyota IDMC Hoài Đức

Ngọc Hà

Tư vấn bán hàng · Toyota IDMC Hoài Đức

  • Làm việc 8:00 – 17:00
  • Km 15+575 Quốc lộ 32, Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
  • Báo giá đủ từng khoản lăn bánh trước khi đặt cọc
  • Lái thử tại showroom Toyota IDMC Hoài Đức
  • Hỗ trợ hồ sơ vay mua xe, đăng ký, đăng kiểm
  • Giá và ưu đãi theo chính sách công khai của đại lý