Innova
-
Innova Cross 2.0G
730 triệu -
Innova Cross 2.0HEV
960 triệu -
Innova Cross 2.0V
825 triệu

Phụ trách kinh doanh
Ngọc Hà
Toyota Innova Cross là bước đột phá toàn diện, rũ bỏ hoàn toàn hình ảnh của mẫu MPV truyền thống để vươn mình thành một dòng Crossover MPV thời thượng, hiện đại và sang trọng.
Được phát triển trên nền tảng khung gầm toàn cầu TNGA-C tiên tiến, xe mang đến không gian rộng rãi vượt trội, sự êm ái tối đa cùng các lựa chọn động cơ xăng và Hybrid thế hệ mới. Đây là mẫu xe lý tưởng đáp ứng trọn vẹn mọi nhu cầu từ di chuyển gia đình cao cấp cho đến tối ưu hóa hiệu quả kinh doanh.
Toyota Việt Nam phân phối Innova Cross 2026 với 3 màu: trắng, đen, xám bạc.
| Bảng tổng hợp giá niêm yết & Lăn bánh Toyota Innova Cross | |||
|---|---|---|---|
| Phiên bản | Giá niêm yết | Lăn bánh tại Hà Nội | Lăn bánh tại TP.HCM / Tỉnh |
| Innova Cross 2.0G (Máy xăng tiêu chuẩn – 8 chỗ) |
730.000.000 đ | 840.094.000 đ | 825.494.000 đ |
| Innova Cross 2.0V (Máy xăng cao cấp – 8 chỗ) |
825.000.000 đ | 946.494.000 đ | 929.994.000 đ |
| Innova Cross 2.0 HEV (Động cơ Hybrid – 7 chỗ thương gia) |
960.000.000 đ | 1.097.694.000 đ | 1.078.494.000 đ |
| * Lưu ý: – Giá trên áp dụng cho các màu sơn tiêu chuẩn. Riêng phiên bản màu Trắng Ngọc Trai sẽ cộng thêm 8.000.000 đ vào giá niêm yết. – Giá lăn bánh đã bao gồm đầy đủ các chi phí bắt buộc: Lệ phí trước bạ (12% ở HN, 10% ở Tỉnh/TP.HCM), phí cấp biển số (20 triệu đồng), phí đường bộ (1 năm), phí đăng kiểm và bảo hiểm TNDS bắt buộc. |
|||
Đại lý chính hãng đang áp dụng chương trình khuyến mãi KHỦNG trong tháng:
👉 Chương trình ưu đãi có thể thay đổi tùy từng thời điểm. Quý khách vui lòng liên hệ ngay để nhận báo giá lăn bánh chính xác nhất!
| Bảng so sánh thông số chung các phiên bản Toyota Innova Cross | |||
|---|---|---|---|
| Thông số / Tiêu chí | Innova Cross 2.0G | Innova Cross 2.0V | Innova Cross 2.0 HEV |
| Thông tin cơ bản & Kích thước | |||
| Kiểu dáng | Crossover MPV thế hệ mới | ||
| Số chỗ ngồi | 8 chỗ (Ghế nỉ cao cấp) | 8 chỗ (Ghế da) | 7 chỗ (Ghế da, hàng 2 thương gia) |
| Kích thước tổng thể (D x R x C) | 4755 x 1850 x 1790 mm | ||
| Chiều dài cơ sở | 2850 mm | ||
| Khoảng sáng gầm xe | 167 mm | ||
| Bán kính vòng quay tối thiểu | 5.6 m | ||
| Nền tảng khung gầm | TNGA-C (Khung gầm liền khối toàn cầu) | ||
| Kích thước lốp & Mâm xe | 215/60R17 (Mâm đúc 17 inch) | 225/50R18 (Mâm đúc 18 inch) | |
| Động cơ & Vận hành | |||
| Loại động cơ | Xăng 2.0L (M20A-FKS) Dynamic Force | Hybrid (Xăng 2.0L M20A-FXS & Mô-tơ điện) | |
| Công suất tối đa | 172 Hp @ 6600 vòng/phút | 150 Hp (Động cơ) + 111 Hp (Mô-tơ điện) | |
| Mô-men xoắn tối đa | 205 Nm @ 4500 – 4900 vòng/phút | 188 Nm (Động cơ) + 206 Nm (Mô-tơ điện) | |
| Hộp số | Tự động vô cấp CVT | Tự động vô cấp Direct Shift CVT | Tự động vô cấp e-CVT (chuyên dụng Hybrid) |
| Chế độ lái (Drive Mode) | Eco / Normal | Eco / Normal / Power | Eco / Normal / Power / EV Mode (Thuần điện) |
| Hệ dẫn động | Dẫn động cầu trước (FWD) | ||
| Tiêu hao nhiên liệu (Hỗn hợp) | ~7.2L / 100km | ~7.26L / 100km | ~4.92L / 100km |
| Trang bị tiện nghi chính | |||
| Đèn chiếu sáng trước | LED (Tự động bật/tắt) | ||
| Ghế lái | Chỉnh cơ | Chỉnh điện 8 hướng | |
| Hàng ghế thứ 2 | Băng liền 3 chỗ, gập cơ ngả phẳng | 2 ghế thương gia độc lập, chỉnh điện, đệm chân đỡ | |
| Màn hình giải trí trung tâm | Màn hình cảm ứng 10.1 inch (Apple CarPlay/Android Auto không dây) | ||
| Cửa sổ trời toàn cảnh | Không | Không | Có (Panorama) |
| Cửa cốp sau | Mở cơ | Đóng/Mở bằng điện tự động | |
| Phanh tay điện tử & Auto Hold | Có tích hợp sẵn | ||
| Hệ thống An toàn | |||
| Gói an toàn chủ động Toyota Safety Sense (TSS) | Không | Không | Có (PCS, LDA, LTA, AHB, DRCC) |
| Hệ thống camera hỗ trợ | Camera lùi góc rộng | Camera toàn cảnh 360 độ hiển thị đa hướng | |
| Cảnh báo điểm mù (BSM) & Cắt ngang (RCTA) | Không | Không | Có tích hợp |
| Cảm biến hỗ trợ đỗ xe | Có (Cảm biến trước và cảm biến sau) | ||
| Hệ thống túi khí an toàn | 6 Túi khí bảo vệ toàn diện | ||
| Phanh ABS / EBD / BA / VSC / HAC | Trang bị đầy đủ tiêu chuẩn trên cả 3 phiên bản | ||
Ngoại thất của Toyota Innova Cross thu hút mọi ánh nhìn bởi phong cách đậm chất SUV bề thế, năng động và khỏe khoắn. Đầu xe nổi bật với lưới tản nhiệt hình lục giác cỡ lớn nối liền cụm đèn pha Full-LED sắc sảo. Những đường gân dập nổi thể thao chạy dọc thân xe kết hợp cùng bộ mâm hợp kim thể thao (kích thước lên tới 18 inch trên các bản cao cấp) mang lại diện mạo hiện đại, trẻ trung và tràn đầy năng lượng khi di chuyển trên phố.
Khoang cabin của Innova Cross mở ra một không gian rộng rãi, tiện nghi và ngập tràn công nghệ.
Xe mang đến hai cấu hình linh hoạt: 8 chỗ ngồi tối ưu cho gia đình đông thành viên hoặc 7 chỗ với hàng ghế thứ hai dạng thương gia (Captain Seat) chỉnh điện cao cấp. Tiện nghi được nâng tầm tối đa với màn hình giải trí trung tâm 10.1 inch hỗ trợ Apple CarPlay/Android Auto không dây, phanh tay điện tử, hệ thống điều hòa làm lạnh sâu và tùy chọn cửa sổ trời toàn cảnh Panorama tuyệt đẹp.
Innova Cross sở hữu khả năng vận hành mượt mà, linh hoạt nhờ hệ dẫn động cầu trước kết hợp hộp số vô cấp CVT thế hệ mới. Đặc biệt, phiên bản Hybrid (HEV) mang đến trải nghiệm tăng tốc phấn khích, tĩnh lặng và mức tiêu hao nhiên liệu cực kỳ tiết kiệm (chỉ 4.92L/100km).
Về an toàn, bên cạnh các trang bị tiêu chuẩn tin cậy, xe được bảo vệ tối đa bởi hệ thống camera 360 độ và gói công nghệ an toàn chủ động Toyota Safety Sense (TSS) thông minh, mang lại sự an tâm tuyệt đối trên mọi cung đường.
Cập nhật Mới nhất 2026
Mã số DN: 0108974671
Địa chỉ: Km15 + 575 QL32, Lai Xá, Hoài Đức, Hà Nội, Việt Nam
Hotline đặt lịch hẹn – CSKH: 0931791356