Toyota Vios 1.5E-CVT là sự kết hợp hoàn hảo giữa sự tiện nghi nhàn nhã của hộp số tự động và mức giá vô cùng hợp lý.

Phiên bản này hướng tới các gia đình trẻ hoặc cá nhân di chuyển đô thị hàng ngày với dải đèn LED định vị ban ngày sắc nét, ghế da cao cấp màu đen thời trang và màn hình cảm ứng kết nối điện thoại thông minh hiện đại.

5 màu lựa chọn

Đen, đỏ, trắng, trắng ngọc trai và vàng đa dạng lựa chọn cho người dùng.

Bảng giá lăn bánh

Bảng giá lăn bánh tạm tính Toyota Vios 1.5E-CVT
Khoản chi phí bắt buộc Khu vực Hà Nội (VNĐ) TP. Hồ Chí Minh (VNĐ) Các Tỉnh / Thành khác (VNĐ)
Giá niêm yết chính hãng 488.000.000 488.000.000 488.000.000
Lệ phí trước bạ (12% HN, 10% các nơi khác) 58.560.000 48.800.000 48.800.000
Phí cấp biển số xe mới 20.000.000 20.000.000 1.000.000
Phí bảo trì đường bộ (1 năm) 1.560.000 1.560.000 1.560.000
Phí kiểm định an toàn kỹ thuật 90.000 90.000 90.000
Bảo hiểm trách nhiệm dân sự (1 năm) 480.700 480.700 480.700
TỔNG CHÍ PHÍ LĂN BÁNH TẠM TÍNH 568.690.700 558.930.700 539.930.700

NHẬN BÁO GIÁ TOYOTA  VIOS TỐT NHẤT HÔM NAY!

Đại lý chính hãng đang áp dụng chương trình khuyến mãi KHỦNG trong tháng:

  • Giảm tiền mặt trực tiếp vào giá xe cực hấp dẫn.
  • ✅ Tặng gói phụ kiện chính hãng cao cấp (Dán phim, trải sàn, camera hành trình…).
  • ✅ Tặng gói Bảo hiểm thân vỏ (Tùy phiên bản).
  • ✅ Hỗ trợ trả góp lên đến 80 – 85% giá trị xe, lãi suất ưu đãi từ TFS, thủ tục duyệt nhanh chóng.
  • ✅ Hỗ trợ đăng ký, đăng kiểm, giao xe tận nhà.

👉 Chương trình ưu đãi có thể thay đổi tùy từng thời điểm. Quý khách vui lòng liên hệ ngay để nhận báo giá lăn bánh chính xác nhất!

Thông số kỹ thuật

Chi tiết từng thông số Vios phiên bản E CVT số tự động tiêu chuẩn có điểm chung 2 phiên bản còn lại về Động cơ và kiểu dáng. Khác biệt lớn nhất là hệ thống hộp số cùng trang bị Options trên mẫu này.

Thông số kỹ thuật Toyota Vios 1.5E-CVT (Số tự động tiêu chuẩn)
Kích thước & Trọng lượng
Số chỗ ngồi 5 chỗ
Kiểu dáng Sedan hạng B
Kích thước tổng thể (D x R x C) 4425 x 1730 x 1475 mm
Kích thước khoang nội thất (D x R x C) 1895 x 1420 x 1205 mm
Chiều dài cơ sở 2550 mm
Chiều rộng cơ sở (Trước / Sau) 1475 / 1460 mm
Khoảng sáng gầm xe 133 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu 5.1 m
Trọng lượng bản thân 1050 kg
Trọng lượng toàn tải 1500 kg
Dung tích bình nhiên liệu 42 Lít
Dung tích khoang hành lý 506 Lít
Động cơ & Vận hành
Mã động cơ 2NR-FE (1.5L)
Loại động cơ Xăng, 4 xilanh thẳng hàng, 16 van DOHC, Dual VVT-i
Dung tích công tác 1496 cc
Công suất tối đa 106 Hp (79 kW) @ 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn tối đa 140 Nm @ 4200 vòng/phút
Hệ thống nhiên liệu Phun xăng điện tử
Hộp số Tự động vô cấp CVT (Giả lập 7 cấp số)
Hệ dẫn động Dẫn động cầu trước (FWD)
Hệ thống treo (Trước / Sau) Độc lập MacPherson / Dầm xoắn
Hệ thống phanh (Trước / Sau) Đĩa tản nhiệt / Đĩa đặc
Hệ thống trợ lực lái Trợ lực điện (EPS)
Vành & Lốp xe Mâm đúc hợp kim 15 inch (185/60R15)
Tiêu thụ nhiên liệu Trong đô thị 7.26 L/100km
Tiêu thụ nhiên liệu Ngoài đô thị 4.69 L/100km
Tiêu thụ nhiên liệu Kết hợp 5.63 L/100km
Ngoại thất
Cụm đèn trước LED Dạng bóng chiếu (Projector)
Hệ thống điều khiển đèn tự động Có (Tự động bật/tắt & Nhắc nhở sáng đèn)
Đèn chiếu sáng ban ngày (DRL) Có (Dạng LED)
Đèn vị trí / Đèn phanh thứ 3 LED / LED đặt trên cao
Cụm đèn sau LED Dạng bóng chiếu
Gương chiếu hậu ngoài Chỉnh điện, gập điện, tích hợp đèn báo rẽ, sơn cùng màu thân xe
Gạt mưa Gián đoạn điều chỉnh thời gian
Sấy kính sau
Ăn-ten Vây cá cá tính
Nội thất & Tiện nghi
Tay lái (Vô-lăng) Bọc urethan, chỉnh tay 2 hướng, tích hợp nút bấm điều khiển âm thanh
Gương chiếu hậu trong 2 chế độ ngày/đêm (Chỉnh cơ)
Cụm đồng hồ trung tâm Optitron kèm màn hình hiển thị thông tin đa năng
Chất liệu ghế Bọc da nhân tạo cao cấp màu đen
Ghế trước Ghế lái chỉnh tay 6 hướng, ghế phụ chỉnh tay 4 hướng
Hàng ghế sau Gập 60:40 linh hoạt, có bệ tỳ tay trung tâm tích hợp khay để cốc
Cửa kính điều khiển điện Có (Tự động lên/xuống & chống kẹt vị trí ghế lái)
Hệ thống điều hòa Chỉnh cơ êm ái
Màn hình giải trí Màn hình cảm ứng 7 inch
Kết nối ngoại vi Apple CarPlay, Android Auto, USB, Bluetooth
Hệ thống âm thanh 4 loa
Nút bấm khởi động & Chìa khóa thông minh Chìa khóa cơ (Mở khóa từ xa)
Hệ thống An toàn
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Hệ thống cân bằng điện tử (VSC)
Hệ thống kiểm soát lực kéo (TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC)
Đèn báo phanh khẩn cấp (EBS)
Camera lùi
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe 2 Cảm biến lùi phía sau
Số lượng túi khí 3 túi khí (Người lái, hành khách phía trước, túi khí đầu gối người lái)
Khung xe GOA / Dây đai an toàn Có / Dây đai 3 điểm cho tất cả 5 vị trí ghế

Nội thất tiện nghi

Toyota Vios 1.5E-CVT mang đến không gian nội thất trẻ trung và nhã nhặn với toàn bộ ghế ngồi được bọc da nhân tạo màu đen sang trọng.

Khoang lái nổi bật với cụm đồng hồ Optitron sắc nét kèm màn hình hiển thị thông tin đa năng, vô-lăng 3 chấu tích hợp nút bấm điều khiển âm thanh tiện lợi. Màn hình giải trí trung tâm 7 inch kết nối điện thoại thông minh cùng hệ thống điều hòa chỉnh cơ làm mát nhanh chóng. Hàng ghế sau sở hữu độ rộng rãi hàng đầu phân khúc, trang bị sẵn bệ tỳ tay trung tâm tích hợp khay để cốc và khả năng gập 60:40 giúp mở rộng khoang hành lý lên tới 506 lít.

Vận hành và an toàn

Xe vận hành mượt mà, tĩnh lặng và loại bỏ hoàn toàn cảm giác giật cục nhờ hộp số tự động vô cấp CVT giả lập 7 cấp số. Mức tiêu thụ nhiên liệu của bản E-CVT cực kỳ tiết kiệm (chỉ ~5.63L/100km đường hỗn hợp).

Hệ thống an toàn được tích hợp camera lùi, 2 cảm biến đỗ xe, 3 túi khí cùng đầy đủ các công nghệ phanh và hỗ trợ cân bằng chủ động.

Phiên bản khác:

Phụ trách kinh doanh

Ngọc Hà

0931.791.356

  • Giá Xe Toyota Tốt Nhất
  • Khuyến Mãi Mới Nhất
  • Trả Góp 85%, Lãi Suất Thấp Nhất

GIÁ LĂN BÁNH TOYOTA

Cập nhật Mới nhất 2026

Mã số DN: 0108974671
Địa chỉ: Km15 + 575 QL32, Lai Xá, Hoài Đức, Hà Nội, Việt Nam
Hotline đặt lịch hẹn – CSKH: 0931791356