Hilux Standard 2.8 4X2 MT

632 triệu
Trả góp từ: 126 triệu

Toyota Hilux Standard 2.8 4X2 MT phiên bản 1 cầu số sàn là mẫu xe lý tưởng bền bỉ, mạnh mẽ, tiết kiệm nhiên liệu. Mẫu bán tải thương hiệu Nhật Bản này là lựa chọn hàng đầu cho người mê cảm giác sang số tay, cùng doanh nghiệp vận tải cần mẫu đa dụng.

Giá lăn bánh

Bảng giá Niêm yết đã bao gồm VAT và giá lăn bánh tạm tính Tham khảo.

Bảng giá lăn bánh Toyota Hilux Standard 2.8 4×2 MT (Tạm tính)
Danh mục chi phí Khu vực Hà Nội Khu vực TP. HCM / Tỉnh khác
Giá niêm yết chính hãng 632.000.000 đ 632.000.000 đ
Lệ phí trước bạ xe bán tải (7.2% tại HN, 6% tại các khu vực khác) 45.504.000 đ 37.920.000 đ
Phí đăng kiểm xe 140.000 đ 140.000 đ
Phí bảo trì đường bộ (1 năm) 2.160.000 đ 2.160.000 đ
Bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc (loại xe bán tải) 437.000 đ 437.000 đ
Lệ phí cấp biển số xe bán tải 500.000 đ 150.000 đ
Tổng chi phí lăn bánh tạm tính 680.741.000 đ 672.807.000 đ

NHẬN BÁO GIÁ TOYOTA Hilux TỐT NHẤT HÔM NAY!

Đại lý chính hãng đang áp dụng chương trình khuyến mãi KHỦNG trong tháng:

  • Giảm tiền mặt trực tiếp vào giá xe cực hấp dẫn.
  • ✅ Tặng gói phụ kiện chính hãng cao cấp (Dán phim, trải sàn, camera hành trình…).
  • ✅ Tặng gói Bảo hiểm thân vỏ (Tùy phiên bản).
  • ✅ Hỗ trợ trả góp lên đến 80 – 85% giá trị xe, lãi suất ưu đãi từ TFS, thủ tục duyệt nhanh chóng.
  • ✅ Hỗ trợ đăng ký, đăng kiểm, giao xe tận nhà.

👉 Chương trình ưu đãi có thể thay đổi tùy từng thời điểm. Quý khách vui lòng liên hệ ngay để nhận báo giá lăn bánh chính xác nhất!

Thông số kỹ thuật và màu xe

Thông số kỹ thuật Toyota Hilux Standard 2.8 4×2 MT
Thông tin chung
Tên phiên bản chính thức HILUX STANDARD 2.8 4X2 MT
Số chỗ ngồi 5 chỗ
Kiểu dáng Bán tải
Xuất xứ Thái Lan (Xe nhập khẩu nguyên chiếc)
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) 5320 x 1855 x 1815 mm
Chiều dài cơ sở 3085 mm
Khoảng sáng gầm xe 312 mm
Bán kính vòng quay tối thiểu 6.3 m
Trọng lượng không tải 1968 kg
Trọng lượng toàn tải 2850 kg
Dung tích bình nhiên liệu 80 lít
Động cơ & Vận hành
Loại động cơ Diesel, mã 1GD-FTV; 4 Cylinders thẳng hàng (IN-LINE), DOHC 16 van
Công nghệ động cơ Turbo tăng áp và công nghệ phun nhiên liệu trực tiếp điều chỉnh chính xác tỷ lệ khí nhiên liệu
Dung tích xy lanh 2755 cc (2.8L)
Loại nhiên liệu sử dụng Dầu (Diesel)
Công suất tối đa 201 Mã lực (150 kW) tại 3400 vòng/phút
Mô-men xoắn tối đa 420 Nm tại 1400 – 3400 vòng/phút
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5
Hệ thống truyền động Dẫn động cầu sau (4×2)
Hộp số Số sàn 6 cấp (6MT) cho cảm giác sang số nhẹ nhàng, êm ái
Hệ thống lái Trợ lực tay lái điện giúp lái xe thuận tiện hơn
Hệ thống treo Trước Tay đòn kép được tối ưu hóa
Hệ thống treo Sau Nhíp lá được tối ưu hóa nhằm đem đến độ ổn định và khả năng kiểm soát
Hệ thống phanh Trước Đĩa thông gió
Hệ thống phanh Sau Tang trống
Vành & Lốp xe
Loại vành Mâm thép hoặc Mâm đúc hợp kim 18 inch 6 chấu mang đậm phong cách thể thao
Kích thước lốp 265/65R17 hoặc 18 inch (Tùy thuộc biến thể lô hàng theo danh mục thiết kế Cyber Sumo)
Ngoại thất
Thiết kế đầu xe Cụm cản trước với thiết kế Cyber Sumo uy lực
Thiết kế hông xe Hốc bánh xe lớn và liền khối với thân xe tạo tổng thể vững chãi
Nội thất & Tiện nghi
Thiết kế nội thất Khoang lái rộng rãi hiện đại, phong cách thể thao cùng khu vực điều khiển trung tâm tiện lợi
Nút bấm tích hợp trên vô lăng Hệ thống âm thanh, màn hình hiển thị đa thông tin, đàm thoại rảnh tay
Tiện ích hàng ghế sau Ngăn đựng vật dụng hàng ghế sau tối ưu không gian, Tựa tay cho hành khách phía sau tạo sự thoải mái
Hệ thống giải trí Hệ thống âm thanh cơ bản
Hệ thống An toàn
Hệ thống cân bằng điện tử (VSC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC) Có (Tự động tác động phanh tới cả 4 bánh xe trong vòng khoảng 2 giây để chống trôi dốc)
Dây đai an toàn ELR 3 điểm
Hệ thống túi khí Đầy đủ hệ thống túi khí bao gồm hành khách phía trước, túi khí đầu gối cho người lái, túi khí bên hông ghế trước và túi khí rèm cho ghế trước và sau

5 màu phân phối tại Việt Nam: Trắng, đen, vàng, bạc, xám

Vận hành và an toàn

Phiên bản Standard 2.8 4×2 MT là người bạn đồng hành lý tưởng cho những ai cần một chiếc xe bán tải thuần chất để chuyên chở hàng hóa hạng nặng hoặc di chuyển đường trường đường dài nhờ sự kết hợp giữa sức mạnh vượt trội và sự chủ động tuyệt đối.

  • Trái tim mạnh mẽ: Khối động cơ dầu 2.8L (1GD-FTV) sản sinh công suất tối đa 201 mã lực và lực kéo cực đại lên tới 420 Nm. Sức mạnh này giúp xe dễ dàng tải nặng mà không hề có hiện tượng đuối máy hay ì ạch.

  • Hộp số sàn 6 cấp (6MT): Mang lại khả năng kiểm soát lực kéo chủ động hoàn toàn. Người lái dễ dàng dồn số thấp để lấy đà leo dốc cao khi chở đủ tải hoặc tối ưu hóa mức tiêu hao nhiên liệu trên đường bằng.

  • Gầm xe siêu cao: Với khoảng sáng gầm xe vượt trội lên đến 312 mm, đây là phiên bản có lợi thế vượt địa hình gồ ghề, lội nước sâu hoặc đi vào các cung đường công trình, đường xấu cực tốt mà không lo chạm gầm.

  • Hệ thống lái: Trợ lực thủy lực biến thiên theo tốc độ (VFC) cho cảm giác lái đầm chắc, phản hồi mặt đường chân thực nhất khi xe di chuyển ở tốc độ cao.

Hướng đến sự thực dụng, Toyota vẫn trang bị cho bản Standard các hệ thống an toàn thiết yếu để bảo vệ người lái và hàng hóa trong mọi chuyến đi:

  • Hệ thống hỗ trợ phanh: Tích hợp đầy đủ phanh chống bó cứng (ABS), phân phối lực phanh điện tử (EBD) và hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) giúp xe dừng đỗ an toàn ngay cả khi đang chở đầy hàng phía sau.

  • Kiểm soát lực kéo (TRC) & Cân bằng điện tử (VSC): Giữ cho xe luôn đi đúng quỹ đạo, hạn chế tối đa tình trạng trượt bánh hay văng đuôi khi vào cua gấp hoặc khi đi trên đường trơn trượt.

  • Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC): Ngăn xe trôi lùi về phía sau khi người lái nhả chân phanh để chuyển sang chân ga trên các con dốc cao.

Phiên bản khác:

Phụ trách kinh doanh

Ngọc Hà

0931.791.356

  • Giá Xe Toyota Tốt Nhất
  • Khuyến Mãi Mới Nhất
  • Trả Góp 85%, Lãi Suất Thấp Nhất

GIÁ LĂN BÁNH TOYOTA

Cập nhật Mới nhất 2026

Mã số DN: 0108974671
Địa chỉ: Km15 + 575 QL32, Lai Xá, Hoài Đức, Hà Nội, Việt Nam
Hotline đặt lịch hẹn – CSKH: 0931791356